rasta
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người theo đạo Rastafaridanh từRastafarian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rastaDạng gốc (base form)
- rastasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rasta hatdanh từ | danh từ | Chiếc mũ dệt kim rộng, thường có màu sắc tươi sáng, thường là màu của lá cờ Jamaica, được thiết kế để giữ những lọn tóc xoăn |
| rasta rokodanh từ | danh từ | Một hình thức biểu tình, thường có sự tham gia của một số lượng lớn người ngăn cản phương tiện giao thông đi qua một con đường đông đúc |
Họ từ (word family)
cùng gốc rastaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha