rappee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuốc lá bào (để hít)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark, coarse, strongly flavoured snuff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rappeeDạng gốc (base form)
- rappeesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháprâpé“grated (tobacco)”
Ví dụ
- ‘, , , ,’ . ‘ , . . , , . , .’