Dịch

rappee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc lá bào (để hít)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark, coarse, strongly flavoured snuff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rappeeDạng gốc (base form)
  2. rappeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháprâpé“grated (tobacco)”

Ví dụ

  • ‘, , , ,’ . ‘ , . . , , . , .’

AI