Dịch

rape culture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nền văn hóa, môi trường hoặc xã hội nơi mà cưỡng hiếp hoặc các hình thức tấn công tình dục khác là phổ biến và trong đó thái độ hoặc thực hành xã hội có tác dụng làm tầm thường hóa bạo lực tình dục, khiến việc hiếp dâm trở thành bình thường hoặc chuyển trách nhiệm từ kẻ hiếp dâm sang nạn nhân bị hiếp dâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A culture, environment or society where rape or other forms of sexual assault are common, and in which social attitudes or practices work to trivialize sexual violence, make rape seem normal, or shift responsibility from rapists to rape victims.
  2. Việc trồng trọt (trồng hoặc sản xuất) hiếp dâmdanh từkhông đếm được (uncountable)The cultivation (growing or production) of rape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rape cultureDạng gốc (base form)
  2. rape culturesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • , , […]
  • .

AI