Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ranivorous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ăn thịt ếch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
frog-eating
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
rānivorus
AI
1
Ăn thịt ếch
1
Ăn thịt ếch
1
Ăn thịt ếch