range extender
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ nguồn phụ trợ chạy bằng nhiên liệu giúp mở rộng phạm vi hoạt động của xe điện chạy bằng ắc quy bằng cách vận hành máy phát điện để sạc ắc quy của xedanh từA fuel-based auxiliary power unit that extends the range of a battery electric vehicle by driving an electric generator that charges the vehicle's battery.
- Thiết bị mở rộng tín hiệu vượt quá giới hạn bình thường của nódanh từA device which extends a signal beyond its normal limit.
- Thiết bị mở rộng vùng phủ sóng có sẵn cho mạng không dây với vùng phủ sóng mới, có thể được kết nối với nút mạng chính thông qua đường truyền không dây hoặc mạng có dây, tùy thuộc vào thiết bịdanh từA device which expands coverage available to a wireless network with a new coverage area, which can be connected to the primary network node via a wireless backhaul or a wired one, depending on device.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- range extenderDạng gốc (base form)
- range extendersSố nhiều (plural)