Dịch

rangaku

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhật Bản nghiên cứu kiến thức phương Tâydanh từkhông đếm được (uncountable)The Japanese study of Western knowledge.

Cụm từ (phrase)

rangaku-shaChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật蘭学

AI