rangaku
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhật Bản nghiên cứu kiến thức phương Tâydanh từkhông đếm được (uncountable)The Japanese study of Western knowledge.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rangaku-sha | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật蘭学