Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
randyvoo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôi nhà nơi hàng xóm tụ tập trò chuyện
danh từ
A house where the neighbours gather for a chat.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
rendez-vous
AI
1
Ngôi nhà nơi hàng xóm tụ tập trò chuyện
1
Ngôi nhà nơi hàng xóm tụ tập trò chuyện
1
Ngôi nhà nơi hàng xóm tụ tập trò chuyện