Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
randy mandies
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mandies
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of mandies (“the drug methaqualone”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mandies
AI
1
Đồng nghĩa với mandies
1
Đồng nghĩa với mandies
1
Đồng nghĩa với mandies