ranchera
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài hát truyền thống của Mexico được trình diễn solo với guitardanh từA traditional Mexican song performed solo with a guitar.
- Nữ chủ trang trại hoặc trang trạidanh từA female ranch or rancho owner
- Nữ trang trại hoặc công nhân trang trạidanh từA female ranch or rancho worker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rancheraDạng gốc (base form)
- rancherasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , WZAA Regiona, , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nharanchera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha