Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ramsayite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lorenzenite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of lorenzenite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lorenzenite
AI
1
Đồng nghĩa với lorenzenite
1
Đồng nghĩa với lorenzenite
1
Đồng nghĩa với lorenzenite