Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ramosetron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc đối kháng thụ thể serotonin để điều trị buồn nôn và nôn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A serotonin receptor antagonist for the treatment of nausea and vomiting.
AI
1
Thuốc đối kháng thụ thể serotonin để điều trị buồn nôn và nôn
1
Thuốc đối kháng thụ thể serotonin để điều trị buồn nôn và nôn
1
Thuốc đối kháng thụ thể serotonin để điều trị buồn nôn và nôn