Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ramoneur
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc quét ống khói
danh từ
A chimney sweep.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ramoneur
Dạng gốc
(base form)
ramoneur
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
ramoneur
AI
1
Cuộc quét ống khói
1
Cuộc quét ống khói
1
Cuộc quét ống khói