Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rambooze
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ uống làm từ rượu vang, rượu bia (hoặc sữa), đường, v.v
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A drink made from wine, ale (or milk), sugar, etc.
Ví dụ
'
My
dear
creature
,
'
cried
I
,
'
just
get
drunk
with
Rambooze
'
AI
1
Đồ uống làm từ rượu vang
1
Đồ uống làm từ rượu vang
1
Đồ uống làm từ rượu vang