Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rakugo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể loại kể chuyện hài truyền thống của Nhật Bản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of traditional Japanese comedic storytelling.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
落語
rakugo
AI
1
Thể loại kể chuyện hài truyền thống của Nhật Bản
1
Thể loại kể chuyện hài truyền thống của Nhật Bản
1
Thể loại kể chuyện hài truyền thống của Nhật Bản