raking fire
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiến thuật bắn đại bác dọc theo chiều dài tàu địch, từ mũi tàu (phía trước) hoặc đuôi tàu (phía sau)danh từThe tactic of firing cannons along the length of an enemy ship, from its bow (front) or stern (rear).
- Hành động phát quang thảm thực vật và tạo ra các đám cháy bằng cách cắt bụi cây và cào các mảnh vụn dễ cháy (bằng cào lửa)danh từThe act of clearing vegetation and create firebreaks by cutting brush and raking away flammable debris (with fire rakes).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raking fireDạng gốc (base form)
- raking firesSố nhiều (plural)