Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rainproofer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người, hay cái đó, làm cho che mưa
danh từ
One who, or that which, makes rainproof.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rainproofer
Dạng gốc
(base form)
rainproofer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rainproof
+
-er
AI
1
Người
1
Người
1
Người