Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rail gauge
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với track gauge
danh từ
Synonym of track gauge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rail gauge
Dạng gốc
(base form)
rail gauge
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
track gauge
AI
1
Đồng nghĩa với track gauge
1
Đồng nghĩa với track gauge
1
Đồng nghĩa với track gauge