Dịch

rail gauge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với track gaugedanh từSynonym of track gauge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rail gaugeDạng gốc (base form)
  2. rail gaugesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI