Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raggedy-ass
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tồi tàn, thiếu thốn một cách thảm hại
tính từ
Shabby, miserably inadequate.
2
(Của một người) mới và thiếu kinh nghiệm
tính từ
(Of a person) new and inexperienced.
AI
1
Tồi tàn
2
(Của một người) mới và thiếu kinh nghiệm
1
Tồi tàn
2
(Của một người) mới và thiếu kinh nghiệm
1
Tồi tàn
2
(Của một người) mới và thiếu kinh nghiệm