Dịch

ragged array

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mảng các mảng trong đó các mảng thành phần có độ dài khác nhaudanh từAn array of arrays in which the component arrays are of varying lengths.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ragged arrayDạng gốc (base form)
  2. ragged arraysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI