Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raggamuffin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ragga
danh từ
Synonym of ragga.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raggamuffin
Dạng gốc
(base form)
raggamuffin
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
raggamuffin
ragga
Nhánh của reggae và dancehall chịu ảnh hưởng của hip hop và kỹ thuật sản xuất kỹ thuật số như lấy mẫu
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với ragga
1
Đồng nghĩa với ragga
1
Đồng nghĩa với ragga