Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiosymmetrical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đối xứng tỏa tia
tính từ
having radial symmetry
AI
1
Đối xứng tỏa tia
1
Đối xứng tỏa tia
1
Đối xứng tỏa tia