Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiopurity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ tinh khiết phóng xạ
danh từ
radiochemical purity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radiopurity
Dạng gốc
(base form)
radiopurit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
purity
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
radiopure
AI
1
Độ tinh khiết phóng xạ
1
Độ tinh khiết phóng xạ
1
Độ tinh khiết phóng xạ