Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiophare
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Pha rađiô
danh từ
radio beacon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radiophare
Dạng gốc
(base form)
radiophare
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Pha rađiô
1
Pha rađiô
1
Pha rađiô