Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radionuclide
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nuclit phóng xạ
danh từ
a radioactive nuclide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radionuclide
Dạng gốc
(base form)
radionuclide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
nuclide
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
radioisotope
Họ từ
(word family)
cùng gốc
radionuclide
radionuclid
ic
Liên quan đến hạt nhân phóng xạ
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
radionúclido
giống đực
Hạt nhân phóng xạ
radionucleido
giống đực
Hạt nhân phóng xạ
AI
1
Nuclit phóng xạ
1
Nuclit phóng xạ
1
Nuclit phóng xạ