Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radioiodinated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Điều trị bằng iod phóng xạ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Treated with radioiodine.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
radioiodination
Nguồn gốc
(etymology)
radioiodinate
+
-ed
AI
1
Điều trị bằng iod phóng xạ
1
Điều trị bằng iod phóng xạ
1
Điều trị bằng iod phóng xạ