Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radioimmunochemistry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hóa mô miễn dịch sử dụng kháng thể đánh dấu phóng xạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
immunochemistry using radiolabelled antibodies
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
immunochemistry
AI
1
Hóa mô miễn dịch sử dụng kháng thể đánh dấu phóng xạ
1
Hóa mô miễn dịch sử dụng kháng thể đánh dấu phóng xạ
1
Hóa mô miễn dịch sử dụng kháng thể đánh dấu phóng xạ