Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiodefluorination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bỏ flo phóng xạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The removal of radiofluorine
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
defluorination
AI
1
Loại bỏ flo phóng xạ
1
Loại bỏ flo phóng xạ
1
Loại bỏ flo phóng xạ