Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiodating
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xác định tuổi của hiện vật bằng phương pháp đo phóng xạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Determining the age of artefacts by means of radiometry.
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
dating
AI
1
Xác định tuổi của hiện vật bằng phương pháp đo phóng xạ
1
Xác định tuổi của hiện vật bằng phương pháp đo phóng xạ
1
Xác định tuổi của hiện vật bằng phương pháp đo phóng xạ