Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radioallergosorbent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến xét nghiệm máu để xác định dị ứng bằng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a blood test for identifying allergies by radioimmunoassay.
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
allergosorbent
AI
1
Liên quan đến xét nghiệm máu để xác định dị ứng bằng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ
1
Liên quan đến xét nghiệm máu để xác định dị ứng bằng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ
1
Liên quan đến xét nghiệm máu để xác định dị ứng bằng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ