Dịch

radioactinium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng vị phóng xạ của Actini, 22789Ac, có chu kỳ bán rã 21,7 nămdanh từkhông đếm được (uncountable)The radioactive isotope of actinium, 22789Ac, having a half-life of 21.7 years

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI