Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radioactinium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng vị phóng xạ của Actini, 22789Ac, có chu kỳ bán rã 21,7 năm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The radioactive isotope of actinium, 22789Ac, having a half-life of 21.7 years
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
actinium-227
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
actinium
AI
1
Đồng vị phóng xạ của Actini
1
Đồng vị phóng xạ của Actini
1
Đồng vị phóng xạ của Actini