Dịch

radiation sickness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các bệnh gây ra bởi bức xạ ion hóa với các triệu chứng từ buồn nôn đến tử vongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any illness produced by ionizing radiation with symptoms ranging from nausea to death.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radiation sicknessDạng gốc (base form)
  2. radiation sicknessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .

AI