Dịch

radiation impedance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trở kháng của bất kỳ chất rắn hoặc chất lỏng dao động nào phát ra âm thanh trong môi trường xung quanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The impedance of any vibrating solid or fluid that radiates sound in the surrounding medium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radiation impedanceDạng gốc (base form)
  2. radiation impedancesSố nhiều (plural)

AI