Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiation hardening
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc bảo vệ các thiết bị bán dẫn khỏi tác động của bức xạ ion hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The protection of semiconductor devices from the effects of ionizing radiation.
AI
1
Việc bảo vệ các thiết bị bán dẫn khỏi tác động của bức xạ ion hóa
1
Việc bảo vệ các thiết bị bán dẫn khỏi tác động của bức xạ ion hóa
1
Việc bảo vệ các thiết bị bán dẫn khỏi tác động của bức xạ ion hóa