Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radial chromatography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng sắc ký lớp mỏng ly tâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A centrifugal form of thin-layer chromatography
AI
1
Dạng sắc ký lớp mỏng ly tâm
1
Dạng sắc ký lớp mỏng ly tâm
1
Dạng sắc ký lớp mỏng ly tâm