Dịch

rack jobber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà bán buôn bán hàng hóa trên kệ trong các cửa hàng bán lẻdanh từA wholesaler who merchandises goods on racks in retail shops.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rack jobberDạng gốc (base form)
  2. rack jobbersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI