rachitic pelvis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xương chậu bị biến dạng, thường bị dẹt và co rút do bệnh còi xương (viêm màng cứng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deformed, often flattened and contracted pelvis caused by rickets (rachitis).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rachitic pelvisDạng gốc (base form)
- rachitic pelves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- rachitic pelvisesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.