Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
racemulose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có chùm nhỏ
tính từ
Growing in very small racemes.
Nguồn gốc
(etymology)
racemule
+
-ose
AI
1
Có chùm nhỏ
1
Có chùm nhỏ
1
Có chùm nhỏ