Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
racemed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoa đua ngựa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
racemose
Nguồn gốc
(etymology)
raceme
+
-ed
AI
1
Giống hoa đua ngựa
1
Giống hoa đua ngựa
1
Giống hoa đua ngựa