Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabbitholey
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm của hang thỏ
tính từ
Characteristic of a rabbit hole.
AI
1
Đặc điểm của hang thỏ
1
Đặc điểm của hang thỏ
1
Đặc điểm của hang thỏ