Dịch

rabbinite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rabbinistdanh từSynonym of rabbinist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rabbiniteDạng gốc (base form)
  2. rabbinitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI