rabbinical
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc giáo sĩ Do Tháitính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to rabbis, their writings, or their work.
Ví dụ
- Ezra’s […]Deronda đang đọc một đoạn tiếng Do Thái cổ dưới sự hướng dẫn và góp ý của Ezra [...]
- , , […] I’m — . .Ôi thôi nào, [...] tôi lớn rồi — nên anh dẹp cái vẻ đạo đức giả kiểu giáo sĩ Do Thái đi. Chuyện đó thành ra hơi đáng cười ở giai đoạn này rồi.