Dịch

rabatment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép quay của một hình phẳngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rotation of a plane figure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rabatmentDạng gốc (base form)
  2. rabatmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ( , ).

AI