rabatment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép quay của một hình phẳngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rotation of a plane figure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rabatmentDạng gốc (base form)
- rabatmentsSố nhiều (plural)