Dịch

r8

danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của ratedanh từAbbreviation of rate.
  2. Viết tắt của rightthán từAbbreviation of right.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. r8Dạng gốc (base form)
  2. r8sSố nhiều (plural)

AI