Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
r8
danh từ
(noun)
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của rate
danh từ
Abbreviation of rate.
2
Viết tắt của right
thán từ
Abbreviation of right.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
r8
Dạng gốc
(base form)
r8
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của rate
2
Viết tắt của right
1
Viết tắt của rate
2
Viết tắt của right
1
Viết tắt của rate
2
Viết tắt của right