Dịch

quota quickie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại phim chất lượng thấp, chi phí thấp thường được ủy quyền để đáp ứng các yêu cầu về hạn ngạch của Đạo luật Phim quay phim năm 1927danh từA typically low-cost, low-quality film commissioned to satisfy the quota requirements of the Cinematograph Films Act 1927.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quota quickieDạng gốc (base form)
  2. quota quickiesSố nhiều (plural)

AI