quo warranto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủ tục pháp lý được sử dụng để thách thức quyền của một cá nhân hoặc tập đoàn trong việc nắm giữ một chức vụ công hoặc thực hiện một đặc quyền hoặc đặc quyền nhất địnhdanh từA legal proceeding used to challenge the right of an individual or corporation to hold a public office or to exercise a certain franchise or privilege.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quo warrantoDạng gốc (base form)
- quo warrantosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiquō warrantō“by what warrant”