Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quiteron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bóng bán dẫn siêu dẫn
danh từ
A type of superconducting transistor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quiteron
Dạng gốc
(base form)
quiteron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bóng bán dẫn siêu dẫn
1
Loại bóng bán dẫn siêu dẫn
1
Loại bóng bán dẫn siêu dẫn