Dịch

quirquincho

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The armadillo.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quirquinchoDạng gốc (base form)
  2. quirquinchosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaquirquincho

AI