quirquincho
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- The armadillo.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quirquinchoDạng gốc (base form)
- quirquinchosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaquirquincho