quinovic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến axit quinovictính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to quinovic acid
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quinovic aciddanh từ | danh từ | Axit cacboxylic triterpene thu được từ một số loại vỏ cây canh-ki-na |