Dịch

quinovic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến axit quinovictính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to quinovic acid

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

quinovic aciddanh từAxit cacboxylic triterpene thu được từ một số loại vỏ cây canh-ki-na

AI