Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quinia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quinin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
quinine
Ví dụ
By
saponification
there
is
naturally
formed
from
this
compound
neither
quinia
nor
quinicia
,
but
quinidia
.
AI
1
Quinin
1
Quinin
1
Quinin