Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quinamine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại alkaloid đặc biệt thu được từ vỏ cây cinchona
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular alkaloid obtained from cinchona bark.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quinamine
apo
quinamine
Alkaloid, C₁₉H₂₂N₂O, được hình thành bằng cách hòa tan quinamine trong axit
danh từ
AI
1
Loại alkaloid đặc biệt thu được từ vỏ cây cinchona
1
Loại alkaloid đặc biệt thu được từ vỏ cây cinchona
1
Loại alkaloid đặc biệt thu được từ vỏ cây cinchona